LEXUS GX460

Chủng loại    Lexus GX460
Xuất xứ    USA
Nămsx/model    2014
Kích thước ( D x R x C ) ( mm )    4.879 x 1.885 x 1.885
Khoảng cách giữa 2 láp (mm)    2.790
Tự trọng(Kg )    2.326
Khoảng sang gầm xe ( mm)    205
Dung tích xi lanh ( cc )    4.6L
Kiểu động cơ    V8 DOHC Dual VVTi
Hộp số    Tự Động 6 cấp điện tử,chế độ số thể thao
Công suất (hp @ vòng / phút)    301 hp @ 5500 rpm
Momen xoắn (lb.ft @ vòng / phút)    329 lb.ft @ 3500 rpm
Bình nhiên liệu ( l )    87L
Loại nhiên liệu    Xăng
Kiểu dẫn động    2 cầu(4WD)
Số cửa/chỗ ngồi    05/07
Cỡ lốp    265/60 R18
 

    Hệ thống túi khí an toàn: 12 túi khí
    Hệ thống nâng hạ/gầm xe
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BAS
    Hệ thống cân bằng điện tử VSC
    Hệ thống chống trơn trượt Traction control
    Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo HAC
    Hệ thống kiểm soát động lực học VDIM
    Hệ thống cài đặt thông tin cá nhân LPS
    Hệ thống đi ga tay Cruise control
    Hệ thống cảm biến áp suất lốp TMPS
    Hệ thống khóa Smart key, Start Stop
    Vô lăng điều khiển 4 hướng,trợ lực lái EPS
    Kính màu chống tia cực tím, 1 chạm chống kẹt
    Gương chiếu hậu chống chói ECM
    Hàng ghế trước điều khiển 10 hướng,nhớ ghế lái
    Hệ thống âm thanh cao cấp 17 loa Mark Levison 330Watt   
    Màn hình DVD trung tâm hiển thị đa chức năng  
    Kết nối bluetooth _ AUX,USB, Radio FM-AM
    DVD tích hợp tựa đầu hàng ghế trước
    Phím điều khiển tích hợp vô lăng
    Nội thất da cao cấp
    Sấy và thông gió hàng ghế trước
    Điều hòa tự động 2 vùng, lọc gió không khí
    Đèn pha 3 bi_xenon cảm biến theo góc lái AFC ( đèn liếc )
    Camera lùi, Cảm biến va chạm trước sau
    Cảm biến gạt mưa tự động
    Cửa nóc điều khiển điện
    Lốp dự phòng, kích lốp

 

Chủng loại    Lexus GX460
Xuất xứ    USA
Nămsx/model    2014
Kích thước ( D x R x C ) ( mm )    4.879 x 1.885 x 1.885
Khoảng cách giữa 2 láp (mm)    2.790
Tự trọng(Kg )    2.326
Khoảng sang gầm xe ( mm)    205
Dung tích xi lanh ( cc )    4.6L
Kiểu động cơ    V8 DOHC Dual VVTi
Hộp số    Tự Động 6 cấp điện tử,chế độ số thể thao
Công suất (hp @ vòng / phút)    301 hp @ 5500 rpm
Momen xoắn (lb.ft @ vòng / phút)    329 lb.ft @ 3500 rpm
Bình nhiên liệu ( l )    87L
Loại nhiên liệu    Xăng
Kiểu dẫn động    2 cầu(4WD)
Số cửa/chỗ ngồi    05/07
Cỡ lốp    265/60 R18
 

HÌNH ẢNH NỘI THẤT
Caption for the third image.