AUTOBIOGRAPHY LWB

• Hệ thống túi khí an toàn: 12 túi khí
• Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
• Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EB
• Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp AEBA
• Hệ thống phanh điện tử EBA
• Hệ thống phanh tay điện tử EPB
• Hệ thống kiểm soát phanh vào cua CBC
• Hệ thống khóa vi sai điện tử ELD
• Hệ thống lựa chọn địa hình khác nhau
• Hệ thống thích ứng với địa hình DR
• Hệ thống cân bằng điện tử DSC
• Hệ thống chống trơn trượt ETC
• Hệ thống kiểm soát lực kéo PTM
• Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe RSC
• Hệ thống hỗ trợ đổ đèo HDC với chế độ kiểm soát độ dốc
• Hệ thống cảnh báo an toàn cho lái xe AD và hỗ trợ kiểm soát
• Hệ thống cảnh báo vượt
• Hệ thống bệ bước điện ( theo xe )
• Chế độ đi tay ga ACC kết hợp với AEBA
 

• Khóa Smart key – khởi động star stop
• Trần da lộn cao cấp
• Nội thất da cao cấp Semi-Anilin ốp vân gỗ Ebony
• Vô lăng điều khiển 4 hướng,trợ lực cảm ứng tấc độ, Phím điều khiển tích hợp vô lăng
• Gương kính điều khiển điện,kính màu chống tia cực tím, gương chiếu hậu chống chói ECM
• Hàng ghế trước điều chỉnh điện 18 hướng có nhớ ghế, hàng ghế sau chỉnh điện 4 hướng
• Hệ thống âm thanh chuẩn 29 loa MERIDIAN 1700 Watt
• Màn hình trung tâm LCD 8inch hiển thị đa chức năng: Radio AM-FM-MP3-Bluetooth
• Màn hình DVD 10,2  được gắn tựa đầu hàng ghế trước
• Hệ thống Massage ,Sấy và thông gió hàng ghế trước và sau
• Điều hòa tự động 4 vùng hệ thống lọc gió không khí
• Đèn pha xenon cảm biến tự động , cảm biến theo góc lái, đèn chạy ban ngày, đèn sương mù
• Hệ thống rửa đèn pha
• Cảm biến gạt mưa tự động
• Cửa nóc điều khiển điện tự động
• Camera 5 hướng quay 360 độ
• Đèn gầm, đèn phanh thứ 3 trên cao
• Khóa cửa điện, 5 cửa hít
• Two Cooler Box ( 2 hộp lạnh )
 

Kích thước ( D x R x C ) ( mm )    5.200 x 2.220 x 1.839
Chiều dài cơ sở (mm)    3.120
Tự trọng(Kg )    2639
Tổng trọng lượng (Kg)    3.200
Dung tích xi lanh ( cc )    5.0L
Kiểu động cơ    LR-V8 Supercharged
Hộp số    Tự Động 8 cấp điện tử
Công suất lớn nhất    510 hp/6.500
Momen xoắn lớn nhất    625/2.500-5.500
Thời gian tăng tốc từ 0 – 100km(s)    5,4
Tấc độ tối đa    250
Bình nhiên liệu ( l )    87
Loại nhiên liệu    Xăng
Kiểu dẫn động    Dẫn động 4 bánh  ( 4WD )
Số cửa/chỗ ngồi    05/04
Cỡ lốp    275/45/R21
Khoảng cách giữa 2 láp    2.922
 

HÌNH ẢNH NỘI THẤT
Caption for the third image.