Lexus Rx200t F-Sport 2017

Chủng loại Lexus RX200t F-Sport 
Xuất xứ EU
Nămsx/model 2016/2017
Kích thước ( D x R x C ) ( mm ) 4.890 x 1.895 x 1.690
Khoảng cách giữa 2 láp (mm) 2.790
Tự trọng(Kg ) 1.885
Khoảng sang gầm xe ( mm) 200
Dung tích xi lanh ( cc ) 2.0L
Kiểu động cơ I4 16 Valve DOHC
Hộp số Tự Động 6 cấp ECT 
Công suất (hp @ vòng / phút) 235 hp @ 5600rpm
Momen xoắn (lb.ft @ vòng / phút) 238lb.ft @ 4800 rpm
Bình nhiên liệu ( l ) 72L
Loại nhiên liệu Xăng
Kiểu dẫn động 2 cầu(AWD)
Số cửa/chỗ ngồi 05/05
Cỡ lốp 235/55 R20
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN & TIỆN NGHI
Hệ thống túi khí an toàn: 8 túi khí 
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống kiểm soát phanh điện tử ECB
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Hệ thống chống trơn trượt Traction control
Hệ thống cảnh báo va chạm PRE
Hệ  thống cảnh báo vượt, chệch làn đường
Hệ thống đi ga tay Cruise control
Hệ thống cảm biến áp suất lốp TMPS
Hệ thống khóa Smart key, Start/Stop
Lexus Enfrom Remote ứng dụng điện thoại khởi động xe, khóa xe.
Vô lăng điều khiển điện 4 hướng ,trợ lực lái EPS
Phím điều khiển tích hợp vô lăng
Kính màu chống tia cực tím, 1 chạm chống kẹt
Gương gập điện auto, gương chiếu hậu chống chói ECM
Hàng ghế trước điều chỉnh điện 14 hướng, nhớ ghế lái 
Hệ thống âm thanh cao cấp 15 loa 330 Watt cao cấp Mark Levison   
Màn hình DVD trung tâm hiển thị đa chức năng 12.3 inch tích hợp  4camera 360
Kết nối bluetooth _ AUX_USB, Radio FM-AM
DVD tích hợp tựa đầu hàng ghế trước
Nội thất da cao cấp, ốp vân gỗ Ebony
Sấy và thông gió hàng ghế trước
Điều hòa tự động 2 vùng, lọc gió không khí
Cảm biến gạt mưa
Cửa nóc panorama điều khiển điện
Cửa cốp sau đóng mở điện (cốp hít)
Phanh khoảng cách (All – Speed radar cruise control)
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
Hệ thống hiển thị đồng hồ chiế kính ( HUD)
Sạc điện thoại không dây
Chủng loại Lexus RX200t F-Sport 
Xuất xứ EU
Nămsx/model 2016/2017
Kích thước ( D x R x C ) ( mm ) 4.890 x 1.895 x 1.690
Khoảng cách giữa 2 láp (mm) 2.790
Tự trọng(Kg ) 1.885
Khoảng sang gầm xe ( mm) 200
Dung tích xi lanh ( cc ) 2.0L
Kiểu động cơ I4 16 Valve DOHC
Hộp số Tự Động 6 cấp ECT 
Công suất (hp @ vòng / phút) 235 hp @ 5600rpm
Momen xoắn (lb.ft @ vòng / phút) 238lb.ft @ 4800 rpm
Bình nhiên liệu ( l ) 72L
Loại nhiên liệu Xăng
Kiểu dẫn động 2 cầu(AWD)
Số cửa/chỗ ngồi 05/05
Cỡ lốp 235/55 R20
HÌNH ẢNH NỘI THẤT
Caption for the third image.