AUDI Q5 QUATTRO 2017

Nămsx/model 2016/2017.
Kích thước (D x R x C) (mm) 4.638x1.897x1.656.
Chiều dài cơ sở (mm) 2.807.
Tự trọng(Kg) 1.850.
Dung tích xi lanh (cc) 2.0 L.
Kiểu động cơ I4 TurboCharged/TFSI 16valvelift.
Hộp số số tự động 8 cấp.
Công suất (hp @ vòng / phút) 240@4450-6000.
Momen xoắn (lb. Ft @ vòng / phút) 258@1500.
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7,2.
Tốc độ tối đa (km/h) 220.
Bình nhiên liệu (l) 75.
Loại nhiên liệu Xăng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 9.8.
Kiểu dẫn động Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD).
Số cửa/chỗ ngồi 05/05.
Cỡ lốp 235/55 R19.

• Động cơ 2.0 Turbo phun nhiên liệu trực tiếp làm tăng công suất và hiệu quả

• Hệ thống túi khí an toàn: 06 túi khí

• Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

• Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

• Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

• Hỗ trợ hệ thống phanh điện tử (EBA)

• Hệ thống chống trơn trượt (ETC)

• Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe (ESC)

• Hệ thống kiểm soát lực kéo (ASR)

• Hệ thống báo động chống trộm với immobilizer

• Hệ thống hỗ trợ đổ đèo HDC với chế độ kiểm soát độ dốc

• Chế độ đi tay ga Cruise control

• Hệ thống cảm biến áp suất lốp TMPS

• Khóa Smart key – khởi động start/stop, tích hợp đồng bộ cá nhân

• Vô lăng điều khiển 4 hướng,trợ lực lai điện tử APES

• Gương kính điều khiển điện, kính 1 chạm chống kẹt ,

• Kính màu chống tia cực tím, gương chiếu hậu chống chói ECM

• Hàng ghế lái điều chỉnh điện

• Hệ thống âm thanh 14 loa cao cấp Bang & Olufsen

• Đầu DVD , Radio  AM-FM

• Màn hình trung tâm navigation hiển thị đa chức năng

• Phím điều khiển tích hợp vô lăng Nội thất da Alcantara cao cấp, sấy hàng ghế trước

• Điều hòa tự động 3 vùng độc lập với hệ thống lọc gió không khí

• Đèn pha xenon cảm biến tự động , cảm biến theo góc lái ( đèn liếc)

• Hệ thống rửa đèn pha 

• Camera lùi có vạch kẻ đường thông minh kết hợp cảm biến tiến lùi

• Cửa nóc Panorama 

• Đèn led, xin nhan led , đèn gầm

• Hàng ghế thứ 2 gập 40/20/40

• Phanh tay điện tử EPB

Nămsx/model 2016/2017.
Kích thước (D x R x C) (mm) 4.638x1.897x1.656.
Chiều dài cơ sở (mm) 2.807.
Tự trọng(Kg) 1.850.
Dung tích xi lanh (cc) 2.0 L.
Kiểu động cơ I4 TurboCharged/TFSI 16valvelift.
Hộp số số tự động 8 cấp.
Công suất (hp @ vòng / phút) 240@4450-6000.
Momen xoắn (lb. Ft @ vòng / phút) 258@1500.
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7,2.
Tốc độ tối đa (km/h) 220.
Bình nhiên liệu (l) 75.
Loại nhiên liệu Xăng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 9.8.
Kiểu dẫn động Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD).
Số cửa/chỗ ngồi 05/05.
Cỡ lốp 235/55 R19.

HÌNH ẢNH NỘI THẤT
Caption for the third image.