LandRover Range Rover HSE đời 2018, màu trắng, nhập khẩu nguyên chiếc

 

• Hệ thống túi khí an toàn: 12 túi khí

• Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

• Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

• Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (AEBA)

• Hỗ trợ hệ thống phanh điện tử (EBA)

• Hệ thống phanh tay điện tử (EPB)

• Hệ thống kiểm soát phanh vào cua (CBC)

• Hệ thống khóa vi sai điện tử (ELD)

• Hệ thống lựa chọn địa hình khác nhau

• Hệ thống thích ứng với địa hình (DR)

• Hệ thống cân bằng điện tử (DSC)

• Hệ thống chống trơn trượt traction control (ETC)

• Hệ thống kiểm soát lực kéo (PTM)

• Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe (RSC)

• Hệ thống hỗ trợ đổ đèo HDC với chế độ kiểm soát độ dốc

• Hệ thống cảm biến áp suất lốp TMPS

• Hệ thống cảnh báo vượt an toàn cho lái xe AD và hỗ trợ kiểm soát

• Hệ thống âm thanh cao cấp MERIDIAN

• Chế độ đi tay ga ACC kết hợp với AEBA

• Khóa Smart key – khởi động star stop, tích hợp đồng bộ cá nhân

• Vô lăng tích hợp phím, điều khiển 4 hướng,trợ lực cảm ứng tấc độ, sấy vô lăng

• Gương kính gập điện, kính 1 chạm chống kẹt ,kính màu chống tia cực tím

• Màn hình trung tâm LCD hiển thị đa chức năng,DVD AUX, FM-AM

• Màn hình DVD tích hợp trên tựa đầu hàng ghế trước

• Nội thất da cao cấp Ebony Oxford

• Hàng ghế trước Massage và sấy

• Điều hòa tự động 3 vùng hệ thống lọc gió không khí

• Đèn pha xenon cảm biến tự động , cảm biến theo góc lái, đèn chạy ban ngày, đèn sương mù

• Hệ thống rửa đèn pha

• Cảm biến gạt mưa tự động

• Cửa nóc panorama điều khiển điện tự động

• Camera 4 hướng quay 360 độ

• Hắt kính hesup display, 

• Khóa cửa điện, cửa hít, đá cốp mở cửa

• Hộp lạnh

• Bệ bước điện auto

I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chủng loại

LAND ROVER RANGE ROVER SUPERCHARGED HSE

Xuất xứ

USA

Nămsx/model

2018

Kích thước ( D x R x C ) ( mm )

4.999 x 2.073 x 1.835

Chiều dài cơ sở (mm)

2.922

Tổng trọng lượng (Kg)

2.222

Dung tích xi lanh ( cc )

3.0L

Kiểu động cơ

LR – V6 Supercharged

Hộp số

8 cấp Automatic

Công suất lớn nhất

340hp

Momen xoắn lớn nhất

332lb.ft@ 3500-5000

Thời gian tăng tốc từ 0 – 100km(s)

7.2

Tấc độ tối đa

210

Bình nhiên liệu ( l )

87

Loại nhiên liệu

Xăng

Kiểu dẫn động

2 Cầu  ( 4WD )

Số cửa/chỗ ngồi

05/05


HÌNH ẢNH NỘI THẤT
Caption for the third image.